Tất Cả Danh Mục

CON DẤU CƠ KHÍ CARTRIDGE TIÊU CHUẨN

60AD(F)S

  • Giới thiệu
  • Bản vẽ cấu trúc
  • Kích thước Dòng sản phẩm
  • Thông tin thêm
Giới thiệu

60AD(F)S: Tương thích với buồng làm kín API 682 nhưng về cấu trúc thì không tuân thủ tiêu chuẩn API 682

  

Các tổ hợp vật liệu phổ biến:

Mặt làm kín: Graphite, Silicon Carbide, Tungsten Carbide

Con dấu thứ cấp: NBR, FKM, EPDM, FFKM

Chi tiết kim loại: 304, 316, Hast.C, Duplex Steel, Titanium

 

Mô tả cấu trúc:

Phớt cơ khí dạng hộp kép (lắp ngược chiều nhau), kiểu cân bằng, có ống dẫn dòng, yêu cầu chỉ rõ hướng quay với biến thể xoắn ốc bơm (F), thiết kế chống chân không

 

Thông số vận hành:

Nhiệt độ: -50 °C đến 204 °C

Tốc độ bề mặt: 23 m/s

Áp suất: 32 bar (3,2MPa)

Kích thước theo hệ mét (mm), các kích cỡ trên 110mm có thể đặt theo yêu cầu.

Bản vẽ cấu trúc

结构图.png

Kích thước Dòng sản phẩm

系列尺寸图.png

Thông tin thêm

I. Phạm vi Áp dụng

Con dấu Cartridge cho bơm công nghệ hóa chất

Chủ yếu được sử dụng trong các loại bơm ly tâm khác nhau trong ngành dầu mỏ và hóa chất tinh, bao gồm bơm cấp liệu, bơm hồi lưu và bơm tuần hoàn. Dòng con dấu này phải đáp ứng các yêu cầu lắp đặt của buồng con dấu theo tiêu chuẩn API 610 (hoặc các tiêu chuẩn tương đương). Chúng phù hợp với dải nhiệt độ từ -40°C đến 400°C và áp suất từ 0 đến 4,0 MPa, có khả năng xử lý nhiều loại chất lỏng khác nhau, bao gồm cả các môi trường hydrocarbon, dung môi và môi trường axit/kiềm.

Con dấu Cartridge cho bơm nước và bơm thông dụng

Phù hợp cho các ứng dụng như hệ thống cấp nước, hệ thống điều hòa không khí và hệ thống tưới tiêu vận chuyển nước sạch hoặc các chất lỏng trong suốt tương tự. Những con dấu này có cấu trúc nhỏ gọn và dễ dàng lắp đặt, với nhiệt độ làm việc tối đa 220°C và tốc độ bề mặt tối đa 20 m/s, đáp ứng yêu cầu của hầu hết các loại bơm thông dụng.

Con dấu Cartridge cho bơm dầu nhiệt độ cao

Được thiết kế đặc biệt để làm kín các môi chất dạng dầu như dầu truyền nhiệt, dầu bôi trơn và dầu nhiên liệu. Chúng phù hợp cho các nhà máy lọc dầu, nhà máy nhiệt điện, tàu thủy và các ứng dụng khác. Nhờ sử dụng vật liệu đặc biệt cho bề mặt làm kín và các gioăng làm kín thứ cấp, những thiết bị làm kín này có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 425°C.

II. Phương Pháp Sử Dụng

Kiểm tra trước khi lắp đặt

- Kiểm tra kích thước lắp ghép giữa trục và ống lót, đảm bảo độ hở đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn.

- Kiểm tra kích thước buồng làm kín để đảm bảo tương thích với kích thước ngoài của thiết bị làm kín.

- Kiểm tra tất cả các bulông, vít nối về độ nguyên vẹn.

BƯỚC LẮP ĐẶT

- Lắp cụm làm kín dạng hộp vào đầu trục và đẩy đến vị trí lắp đặt.

- Siết đều các bulông mặt bích đến giá trị mô-men xoắn quy định.

- Tháo tấm đệm định vị hoặc thiết bị cố định và kiểm tra xem thiết bị làm kín đã ở trạng thái tự do chưa.

Hiệu chỉnh trước khi vận hành

- Xoay tay trục 2–3 vòng để xác nhận không có hiện tượng kẹt hay cản trở.

- Chạy thử động cơ ngắn hạn để kiểm tra hướng quay đúng.

- Vận hành ở tốc độ thấp trong 30 phút, quan sát hiện tượng rò rỉ và sự gia tăng nhiệt độ.

Bảo trì thường xuyên

- Kiểm tra rò rỉ gioăng mỗi ngày và ghi lại dữ liệu.

- Kiểm tra mức độ rung động hàng tuần.

- Giám sát hoạt động của hệ thống phụ trợ hàng tháng.

- Kiểm tra mức độ mài mòn của gioăng mỗi sáu tháng một lần.

III. Xử Lý Vấn Đề Thường Gặp

Rò rỉ sau khi lắp đặt

- Trước tiên, kiểm tra xem thiết bị định vị đã được tháo hoàn toàn chưa.

- Xác nhận bề mặt ống lót không bị hư hại.

- Kiểm tra các bề mặt làm kín có bị nhiễm bẩn hay không.

Quá nhiệt trong quá trình vận hành

Điều này có thể do áp lực mặt quá cao hoặc bôi trơn không đủ.

- Kiểm tra xem độ nén của lò xo có phù hợp hay không.

- Đảm bảo hệ thống xả hoạt động đúng cách.

- Điều chỉnh áp lực mặt nếu cần thiết.

Tuổi thọ dịch vụ ngắn

- Tập trung kiểm tra xem môi chất có chứa tạp chất hay không.

- Xác nhận việc lựa chọn phớt kín phù hợp với ứng dụng.

- Kiểm tra thiết bị có rung động quá mức hay không.

- Xác minh điều kiện vận hành có thay đổi hay không.

IV. Các lưu ý

Yêu cầu lưu trữ

- Các phớt kín nên được bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh bụi và ánh nắng trực tiếp.

- Nếu bảo quản hơn 6 tháng, cần kiểm tra lại.

Môi Trường Lắp Đặt

- Khu vực lắp đặt cần được giữ sạch sẽ, tránh làm việc trong môi trường nhiều bụi.

- Làm sạch kỹ buồng phớt trước khi lắp đặt.

Hướng dẫn vận hành

- Cấm nghiêm ngặt việc chạy khô không có môi chất.

- Đảm bảo buồng phớt được đầy môi chất trước khi khởi động.

- Khi tắt máy, dừng thiết bị trước rồi mới dừng hệ thống phụ trợ.

V. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật

Công ty đã thiết lập cơ chế phản ứng khẩn cấp sau bán hàng cho khách hàng. Luôn tham khảo hướng dẫn lắp đặt và bảo trì của mẫu tương ứng để thực hiện các thao tác cụ thể. Nếu cần hỗ trợ kỹ thuật cho các điều kiện làm việc đặc biệt, vui lòng liên hệ kịp thời với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi.

Nhận Báo Giá Miễn Phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Di động
Tên
Lời nhắn
0/1000

SẢN PHẨM LIÊN QUAN