Ứng dụng chính:
Máy nén, quạt thổi và thiết bị quay liên quan.
Các tổ hợp vật liệu phổ biến:
Mặt làm kín: Graphite, Silicon Carbide, Tungsten Carbide
Con dấu thứ cấp: NBR, FKM, EPDM, FFKM
- Thành phần kim loại: 304, 316, Hast.C, Thép Duplex, Titan
Mô tả cấu trúc:
Con dấu khí khô kép dạng ống lồng nối tiếp (tandem), loại cân bằng, có kèm con dấu rãnh đuổi phía sau.
Thông số vận hành:
Nhiệt độ: -20°C đến 230°C
Tốc độ bề mặt: 150 m/s
Áp suất: 120 bar (12MPa)

I. Phạm vi Áp dụng
Con dấu khí khô đơn
Chủ yếu được sử dụng để làm kín môi trường khí trong các thiết bị quay như máy nén và bơm ly tâm. Các ứng dụng điển hình bao gồm truyền dẫn khí tự nhiên, nén khí tổng hợp và xử lý khí trơ. Hệ thống này sử dụng các rãnh khí động học để tạo ra hiệu ứng thủy động, cho phép hoạt động không tiếp xúc. Sản phẩm phù hợp với điều kiện khí sạch, có áp suất làm việc lên đến 10 MPa.
Con dấu khí khô kép
Được thiết kế để xử lý môi trường khí nguy hiểm, chủ yếu dùng trong các đơn vị hydro hóa tại các nhà máy hóa dầu và máy nén khí tổng hợp trong quy trình hóa chất từ than. Hệ thống này được cấu hình với hai bề mặt con dấu khí khô để tạo thành buồng cách ly trung gian, phù hợp để làm kín môi trường khí có hàm lượng cao khí hydrogen sulfide hoặc các loại khí độc hại khác.
Con dấu khí khô nối tiếp
Phù hợp với các điều kiện áp suất cao và các ứng dụng yêu cầu mức độ an toàn cao hơn, thường được sử dụng trong truyền tải đường ống khí tự nhiên và bơm tiêm/khai thác khí. Hệ thống này có hai cấp mặt làm kín được bố trí nối tiếp, có khả năng chịu được áp suất làm việc lên đến 20 MPa, cung cấp thêm lớp bảo vệ an toàn trong trường hợp phớt làm kín chính bị hỏng.
II. Phương Pháp Sử Dụng
Chuẩn Bị Trước Khởi Động
- Kiểm tra chỉ báo chênh áp của bộ lọc để đảm bảo lõi lọc còn nguyên vẹn.
- Kiểm tra tất cả các mối nối ống dẫn thiết bị đo lường về độ kín khít.
- Xác minh áp suất nguồn khí làm kín và lưu lượng đáp ứng yêu cầu thiết kế.
- Đối với phớt kép, cần xác nhận trước các thông số cấp khí cách ly.
Thiết Lập Áp Suất Khí Làm Kín
- Điều chỉnh van giảm áp để duy trì áp suất khí làm kín cao hơn 0,2–0,5 MPa so với áp suất môi chất được làm kín.
- Đối với các con dấu nối tiếp, đặt áp suất khí kín chính cao hơn 0,3–0,6 MPa so với áp suất môi chất, và áp suất khí kín thứ cấp ở mức áp suất khí quyển hoặc hơi dương.
Giám sát Thông số Vận hành
- Theo dõi chặt chẽ lượng tiêu thụ khí kín, cần duy trì ổn định trong điều kiện bình thường.
- Theo dõi sự gia tăng nhiệt độ buồng phớt, không được vượt quá 40°C so với nhiệt độ môi trường trong quá trình vận hành bình thường.
- Thường xuyên kiểm tra thành phần khí tại cổng xả và điều tra ngay lập tức nếu phát hiện bất thường.
Yêu cầu Bảo trì Thường xuyên
- Ghi nhận dữ liệu áp suất và lưu lượng khí kín hàng ngày.
- Kiểm tra chênh lệch áp suất bộ lọc hàng tuần; thay thế lõi lọc nếu vượt quá 0,05 MPa.
- Hiệu chuẩn điểm zero cảm biến áp suất hàng tháng.
- Lấy mẫu và phân tích mài mòn bề mặt phớt định kỳ hàng quý.
III. Xử Lý Vấn Đề Thường Gặp
Tăng bất thường lượng tiêu thụ khí kín
- Trước tiên, kiểm tra xem áp suất cấp khí làm kín có quá cao hay không.
- Sau đó, điều tra xem bộ lọc có bị tắc nghẽn hay không.
- Cuối cùng, sử dụng phân tích rung động để xác định các bề mặt làm kín đã bị mài mòn hay chưa.
- Nếu xác nhận hư hỏng bề mặt làm kín, hãy lên lịch dừng thiết bị để thay thế.
Nhiệt độ buồng làm kín quá cao
- Hiện tượng này có thể do mang theo chất lỏng trong khí quy trình, ma sát giữa các bề mặt làm kín hoặc sự cố hệ thống làm mát.
- Bắt đầu bằng cách kiểm tra chất lượng khí quy trình và đảm bảo bộ tách khí - lỏng đang hoạt động đúng cách.
- Sau đó, kiểm tra các thông số vận hành của hệ thống làm mát làm kín.
- Nếu cần thiết, dừng thiết bị để kiểm tra tình trạng các bề mặt làm kín.
Cảnh báo hệ thống giám sát
- Đối với cảnh báo áp suất thấp, hãy kiểm tra hệ thống cấp khí và van giảm áp.
- Đối với cảnh báo lưu lượng cao, hãy kiểm tra các bề mặt làm kín để phát hiện mài mòn.
- Đối với cảnh báo nhiệt độ cao, hãy kiểm tra ngay lập tức hệ thống làm mát và điều kiện khí quy trình.
IV. Các lưu ý
Yêu Cầu Về Chất Lượng Nguồn Khí
- Khí làm kín phải sạch và khô, có hàm lượng chất rắn không lớn hơn 3 micron và hàm lượng dầu không vượt quá 1 ppm.
- Ở những vùng lạnh, cần đặc biệt chú ý ngăn ngừa hiện tượng đóng băng do khí làm kín mang theo chất lỏng.
Phản Ứng Với Điều Kiện Đặc Biệt
- Trong quá trình khởi động và dừng nhà máy, đảm bảo áp suất khí làm kín luôn lớn hơn áp suất môi chất quy trình.
- Khi xử lý môi chất chứa các hạt rắn, cần lắp thêm bộ lọc hiệu suất cao trước hệ thống khí làm kín.
Biện Pháp Bảo Vệ An Toàn
- Đối với các điều kiện môi trường nguy hiểm, phải lắp đặt hệ thống phát hiện rò rỉ và các cổng xả phải được dẫn đến khu vực an toàn.
- Các đơn vị quan trọng nên được trang bị nguồn khí niêm phong dự phòng để đảm bảo chuyển đổi tự động trong trường hợp nguồn khí chính bị hỏng.
V. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật
Công ty đã thiết lập cơ chế phản ứng khẩn cấp sau bán hàng cho khách hàng. Luôn tham khảo hướng dẫn lắp đặt và bảo trì của mẫu tương ứng để thực hiện các thao tác cụ thể. Nếu cần hỗ trợ kỹ thuật cho các điều kiện làm việc đặc biệt, vui lòng liên hệ kịp thời với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi.
Bản quyền © Công ty TNHH Máy móc Chất lỏng Jiangsu GOLDEN EAGLE - Chính sách bảo mật